vàng đá

vàng đá

Một người thợ kim hoàn đang kiểm tra một viên vàng đá dưới ánh đèn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vàng đá: "vàng đá" một cụm từ văn học, cổ xưa, chỉ hai chất liệu quý (vàng) cứng rắn (đá), thường được dùng để von về sự bền vững, kiên định, hoặc giá trị cao quý. Trong ngữ cảnh này, "vàng đá" mang tính ẩn dụ hơn nghĩa đen.
    • Như "đá vàng": "vàng đá" một biến thể của thành ngữ "đá vàng", vốn có nghĩalòng dạ son sắt, thủy chung, không thay đổi theo thời gian. dụ: "vàng đá" thường xuất hiện trong thơ ca cổ để ca ngợi tình yêu hay lòng trung thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tình nghĩa vàng đá không phai. (Tình nghĩa bền vững như vàng đá, không bị hao mòn.)
    • Lời thề vàng đá trước trời đất. (Lời thề kiên định, không thay đổi, được coi thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng đá" trong văn chương: thường dùng để chỉ sự trường tồn, không bị tác động bởi thời gian hay hoàn cảnh.

    • Non nước hẹn thề vàng đá. (Núi sông chứng giám cho lời hẹn ước bền chặt.)
  • "vàng đá" như "đá vàng": chỉ lòng trung thành, sự gắn bó khăng khít.

    • Mối tình vàng đá của họ đã vượt qua bao thử thách. (Tình yêu bền chặt của họ không bị lay chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Đá vàng (danh từ): thành ngữ cổ, nghĩa là lòng dạ son sắt, thủy chung.

    • Đá vàng lòng đã dám trao. (Lòng đã quyết định gửi trao một cách kiên định.)
  • Vàng thau (danh từ): chỉ sự phân biệt giữa thật giả, trái nghĩa với "vàng đá" về tính chân thật.

    • Biết đâu vàng thau lường. (Không thể phân biệt được đâu thật, đâu giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Son sắt: chỉ lòng trung thành, không thay đổi.
  • Bền chặt: gắn bó, khó tách rời.
  • Kiên định: vững vàng, không dao động.
Thành ngữ liên quan
  • Lòng vàng đá: lòng dạ kiên định, thủy chung như vàng đá.

    • Người quân tử phải lòng vàng đá. (Người quân tử cần tấm lòng kiên định, không đổi thay.)
  • Thề non hẹn biển vàng đá: lời thề ước bền vững như núi non, biển cả.

    • Họ thề non hẹn biển vàng đá, mãi mãi bên nhau. (Họ thề ước bền chặt, không bao giờ xa rời.)